夏季

夏季
xià
hạ quý

mùa hè

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#10551
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa hè

    一年中最热的季节,从六月到八月yī nián zhōng zuì rè de jìjié, cóng liùyuè dào bāyuè

    • Tôi thích mùa hè.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.