冬天

冬天
dōngtiān
đông thiên

mùa đông

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3563
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa đông

    一年中最冷的季节yī nián zhōng zuì lěng de jìjié

    • Mùa đông rất lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.