冠军赛

冠军赛
guànjūnsài
quán quân tái

giải vô địch; cuộc thi tranh ngôi vô địch

1 nghĩa#25054
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giải vô địch; cuộc thi tranh ngôi vô địch

    • Họ đã thắng giải vô địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.