农林水产省

农林水产省
NónglínShuǐchǎnshěng
nông lâm thuỷ sản tỉnh

Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp (Nhật Bản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp (Nhật Bản)

    • Bộ Nông Lâm Thủy sản Nhật Bản chịu trách nhiệm quản lý ngành thủy sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.