军需官

军需官
jūnguān
quân nhu quan

sĩ quan quân nhu; quan phụ trách hậu cần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sĩ quan quân nhu; quan phụ trách hậu cần

    • Quân nhu quan phụ trách vật tư của quân đội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.