- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
kho vũ khí; kho đạn dược
kho vũ khí; kho đạn dược
Trong kho vũ khí này có rất nhiều vũ khí.
kho vũ khí; kho đạn dược
kho vũ khí; kho đạn dược
Trong kho vũ khí này có rất nhiều vũ khí.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.