军火库

军火库
jūnhuǒ
quân hoả khố

kho vũ khí; kho đạn dược

1 nghĩa#43548
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kho vũ khí; kho đạn dược

    • Trong kho vũ khí này có rất nhiều vũ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.