Tới nội dung chính

写信

写信
xiěxìn
tả tín

viết thư

1 nghĩa#4763
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    viết thư

    中用笔把话写在纸上,然后寄给别人yòng bǐ bǎ huà xiě zài zhǐ shang, ránhòu jì gěi biérén

    • 。

      Tôi viết thư cho anh ấy.

写
xiě
tả
BỘ THỦ⼍
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu