再生产

再生产
zàishēngchǎn
tái sinh sản

truyền giống; sinh sản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    truyền giống; sinh sản

    • Nhà máy này tái sản xuất ô tô.

  2. động từ

    tái sản xuất; tái sinh sản

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.