再保险

再保险
zàibǎoxiǎn
tái bảo hiểm

tái bảo hiểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tái bảo hiểm

    • Tái bảo hiểm là một công cụ quản lý rủi ro.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.