再保证

再保证
zàibǎozhèng
tái bảo chứng

cam đoan lại; trấn an lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cam đoan lại; trấn an lại

    • Tôi đảm bảo lại một lần nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.