冉冉上升

冉冉上升
rǎnrǎnshàngshēng
nhiễm nhiễm thượng thăng

từ từ bay lên; chầm chậm thăng lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    từ từ bay lên; chầm chậm thăng lên

    • Mặt trời từ từ mọc lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.