Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
/
养蜂
养蜂
dưỡng phong
nuôi ong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuôi ong
- 。
Anh ấy thích nuôi ong.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ养蜂
Phồn thể養蜂
dưỡng phong
nuôi ong
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuôi ong
- 。
Anh ấy thích nuôi ong.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.