/
具象
具象
cụ tượng
cụ thể; hữu hình; mang hình tượng cụ thể
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cụ thể; hữu hình; mang hình tượng cụ thể
- 。
Bức tượng này là hình ảnh cụ thể.
- 貳形tính từ
cụ thể; hữu hình; (nghệ thuật) tả thực
- 。
Khái niệm này rất cụ thể.
- 參形tính từ
cụ thể; hữu hình; (nghệ thuật) tả thực
- 。
Bức tranh này rất cụ tượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
具象
Phồn thể具
cụ tượng
cụ thể; hữu hình; mang hình tượng cụ thể
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cụ thể; hữu hình; mang hình tượng cụ thể
- 。
Bức tượng này là hình ảnh cụ thể.
- 貳形tính từ
cụ thể; hữu hình; (nghệ thuật) tả thực
- 。
Khái niệm này rất cụ thể.
- 參形tính từ
cụ thể; hữu hình; (nghệ thuật) tả thực
- 。
Bức tranh này rất cụ tượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.