具名

具名
míng
cụ danh

ký tên; đứng tên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ký tên; đứng tên

    • Vui lòng ký tên vào đơn đăng ký của bạn.

  2. động từ

    ký tên; đứng tên

    • Xin hãy ghi tên ý kiến của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.