Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
/
兵库
兵库
binh khố
tỉnh Hyōgo (Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Hyōgo (Nhật Bản)
- 。
Tỉnh Hyōgo ở Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ兵库
Phồn thể兵庫
binh khố
tỉnh Hyōgo (Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh Hyōgo (Nhật Bản)
- 。
Tỉnh Hyōgo ở Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.