兴味

兴味
xìngwèi
hứng vị

hứng thú; thú vị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hứng thú; thú vị

    • Anh ấy không có hứng thú với bất cứ điều gì.

  2. danh từ

    hứng thú; thú vị; sở thích

    • Anh ấy không có hứng thú với việc học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.