/
兴味
兴味
hứng vị
hứng thú; thú vị
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hứng thú; thú vị
- 。
Anh ấy không có hứng thú với bất cứ điều gì.
- 貳名danh từ
hứng thú; thú vị; sở thích
- 。
Anh ấy không có hứng thú với việc học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
兴味
Phồn thể興味
hứng vị
hứng thú; thú vị
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hứng thú; thú vị
- 。
Anh ấy không có hứng thú với bất cứ điều gì.
- 貳名danh từ
hứng thú; thú vị; sở thích
- 。
Anh ấy không có hứng thú với việc học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.