关西

关西
Guān
quan tây

vùng Quan Tây, Nhật Bản

2 nghĩa#33956
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng Quan Tây, Nhật Bản

    • Kansai nằm ở phía tây Nhật Bản.

  2. danh từ

    thị trấn Quan Tây, huyện Tân Trúc, tây bắc Đài Loan

    • Quan Tây là một thị trấn nhỏ ở Đài Loan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.