Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关节炎
关节炎
quan tiết viêm
viêm khớp
1 nghĩa#28945
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm khớp
- 。
Anh ấy bị viêm khớp nặng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ关节炎
Phồn thể關節炎
quan tiết viêm
viêm khớp
1 nghĩa#28945
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm khớp
- 。
Anh ấy bị viêm khớp nặng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.