关联词

关联词
guānlián
quan liên từ

từ liên kết (ngữ pháp); liên từ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ liên kết (ngữ pháp); liên từ

    • Liên từ là từ nối các từ hoặc câu.

  2. liên từ

    từ liên kết; liên từ

    • Liên từ nối các câu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.