关紧

关紧
guānjǐn
quan khẩn

đóng chặt; khóa chặt

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đóng chặt; khóa chặt

    • Xin hãy đóng chặt cửa.

  2. động từ

    đóng chặt; khóa chặt

  3. động từ

    đóng chặt; siết chặt

  4. động từ

    khóa lại; khóa chặt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.