关格

关格
guān
quan cách

(y học cổ truyền) bí tiểu, táo bón và nôn mửa; chứng quan cách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (y học cổ truyền) bí tiểu, táo bón và nôn mửa; chứng quan cách

    • Quan cách là một loại bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.