Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关岛
关岛
quan đảo
Đảo Guam; Guam
1 nghĩa#47080
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảo Guam; Guam
- 。
Guam là một hòn đảo xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ关岛
Phồn thể關島
quan đảo
Đảo Guam; Guam
1 nghĩa#47080
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đảo Guam; Guam
- 。
Guam là một hòn đảo xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.