Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关山
关山
quan sơn
ải quan và núi non; (bóng) đường xa cách trở
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ải quan và núi non; (bóng) đường xa cách trở
- ,。
Núi non trùng điệp vạn dặm, đường sá xa xôi.
- 貳名danh từ
quê hương; đất quê; (thuộc) quê nhà
- 。
Anh ấy rất nhớ quê hương của mình.
- 參名danh từ
thị trấn Quan Sơn, huyện Đài Đông, Đài Loan
- 。
Quan Sơn là một thị trấn nhỏ xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ关山
Phồn thể關山
quan sơn
ải quan và núi non; (bóng) đường xa cách trở
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ải quan và núi non; (bóng) đường xa cách trở
- ,。
Núi non trùng điệp vạn dặm, đường sá xa xôi.
- 貳名danh từ
quê hương; đất quê; (thuộc) quê nhà
- 。
Anh ấy rất nhớ quê hương của mình.
- 參名danh từ
thị trấn Quan Sơn, huyện Đài Đông, Đài Loan
- 。
Quan Sơn là một thị trấn nhỏ xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.