关外

关外
Guānwài
quan ngoại

vùng ngoài ải (phía bắc và đông của ải Sơn Hải Quan, hoặc phía tây của ải Gia Dục Quan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng ngoài ải (phía bắc và đông của ải Sơn Hải Quan, hoặc phía tây của ải Gia Dục Quan)

    • Ngoài quan ải rất lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.