关内

关内
Guānnèi
quan nội

vùng đất bên trong các ải núi lớn (của Trung Quốc thời xưa); Quan Nội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng đất bên trong các ải núi lớn (của Trung Quốc thời xưa); Quan Nội

    • Quan Nội là một khu vực quan trọng của Trung Quốc cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.