关中

关中
Guānzhōng
quan trung

vùng Quan Trung (đồng bằng ở Thiểm Tây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng Quan Trung (đồng bằng ở Thiểm Tây)

    • Đồng bằng Quan Trung là một khu vực nông nghiệp quan trọng của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.