共通

共通
gòngtōng
cộng thông

chung; phổ biến; áp dụng cho tất cả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chung; phổ biến; áp dụng cho tất cả

    • Quy tắc này là phổ biến.

  2. tính từ

    chung; dùng chung; phổ biến

    • Chúng tôi có sở thích chung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.