共轭

共轭
gòngè
cộng ách

liên hợp; cộng ách (toán, lý, hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liên hợp; cộng ách (toán, lý, hóa)

    • Số phức liên hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.