Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共线
共线
cộng tuyến
cùng đường thẳng; thẳng hàng (hình học: cộng tuyến)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cùng đường thẳng; thẳng hàng (hình học: cộng tuyến)
- 。
Ba điểm này là cộng tuyến.
- 貳名danh từ
đồng tuyến; cùng tuyến (một đoạn đường chung cho nhiều tuyến đường)
- 。
Con đường này là đường dùng chung.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共线
Phồn thể共線
cộng tuyến
cùng đường thẳng; thẳng hàng (hình học: cộng tuyến)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cùng đường thẳng; thẳng hàng (hình học: cộng tuyến)
- 。
Ba điểm này là cộng tuyến.
- 貳名danh từ
đồng tuyến; cùng tuyến (một đoạn đường chung cho nhiều tuyến đường)
- 。
Con đường này là đường dùng chung.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.