共栖

共栖
gòng
cộng thê

cộng sinh; sống chung (sinh học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cộng sinh; sống chung (sinh học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.