共时

共时
gòngshí
cộng thời

đồng đại; đồng thời (thuật ngữ ngôn ngữ học: đồng đại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đồng đại; đồng thời (thuật ngữ ngôn ngữ học: đồng đại)

    • Ngôn ngữ học đồng đại nghiên cứu trạng thái của ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.