Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
兰特
兰特
lan đặc
Rand hoặc Randt (tên người)
1 nghĩa#20272
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Rand hoặc Randt (tên người)
- 。
Rand là một cái tên phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ兰特
Phồn thể蘭特
lan đặc
Rand hoặc Randt (tên người)
1 nghĩa#20272
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Rand hoặc Randt (tên người)
- 。
Rand là một cái tên phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.