/
兰姆
兰姆
lan mẫu
rượu rum
2 nghĩa#19831
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu rum
- 。
Anh ấy thích uống rượu rum.
- 貳名danh từ
Lamb (tên người)
- 。
Lamb là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
兰姆
Phồn thể蘭姆
lan mẫu
rượu rum
2 nghĩa#19831
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu rum
- 。
Anh ấy thích uống rượu rum.
- 貳名danh từ
Lamb (tên người)
- 。
Lamb là bạn của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.