Tới nội dung chính

公鸡

公鸡
gōngjī
công kê

gà trống

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#11033
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gà trống

    • 。

      Con gà trống này rất đẹp.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu