公顷

公顷
gōngqǐng
công khoảnh

héc-ta

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#41396
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    héc-ta

    • Mảnh đất này có hai héc-ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(tám, chia đôi)BỘ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý

Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.