Tới nội dung chính

公里

公里
gōnglǐ
công lý

kilômét; km

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3184
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    kilômét; km

    中长度单位、等于一千米chángdù dānyuè、děngyú yīqiān mǐ

    • 。

      Ở đây cách trường học hai kilomet.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 300。

      Con sông kia dài 300 ki lô mét.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu