Tới nội dung chính

公民

公民
gōngmín
công dân

công dân

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3899
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công dân

    中国家的成员,享有权利和义务的人guójiā de chéngyuán、xiǎngyǒu quánlì hé yìwù de rén

    • 。

      Anh ấy là một công dân tốt.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu