克雅氏病

克雅氏病
shìbìng
khắc nhã thị bệnh

Bệnh Creutzfeldt-Jakob (CJD)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bệnh Creutzfeldt-Jakob (CJD)

    • Bệnh Creutzfeldt-Jakob là một bệnh não hiếm gặp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.