克隆氏病

克隆氏病
lóngshìbìng
khắc long thị bệnh

bệnh Crohn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh Crohn

    • Bệnh Crohn là một bệnh viêm ruột mãn tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.