克格勃
克格勃
khắc cách bột
KGB (cơ quan an ninh mật của Liên Xô)
2 nghĩa#15114
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
KGB (cơ quan an ninh mật của Liên Xô)
- 。
KGB là cảnh sát mật của Liên Xô.
- 貳名danh từ
thành viên KGB; mật vụ KGB
- 。
Anh ấy từng là thành viên của KGB.
Đang tải…
克格勃
Phồn thể克
khắc cách bột
KGB (cơ quan an ninh mật của Liên Xô)
2 nghĩa#15114
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
KGB (cơ quan an ninh mật của Liên Xô)
- 。
KGB là cảnh sát mật của Liên Xô.
- 貳名danh từ
thành viên KGB; mật vụ KGB
- 。
Anh ấy từng là thành viên của KGB.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuántệ (đơn vị tiền Trung Quốc): 三元 = ba tệ; đầu tiên; nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo