Tới nội dung chính

克格勃

克格勃
Kègébó
khắc cách bột

KGB (cơ quan an ninh mật của Liên Xô)

2 nghĩa#15114
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    KGB (cơ quan an ninh mật của Liên Xô)

    • 。

      KGB là cảnh sát mật của Liên Xô.

  2. 貳名danh từ

    thành viên KGB; mật vụ KGB

    • 。

      Anh ấy từng là thành viên của KGB.

克
kè
khắc
BỘ THỦ⼉
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu