光通量

光通量
guāngtōngliàng
quang thông lượng

thông lượng quang học; quang thông (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thông lượng quang học; quang thông (vật lý)

    • Quang thông lượng là đại lượng vật lý để đo độ sáng của nguồn sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.