光谱仪

光谱仪
guāng
quang phả nghi

máy quang phổ; máy đo phổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy quang phổ; máy đo phổ

    • Máy quang phổ này rất tiên tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.