光电子

光电子
guāngdiàn
quang điện tử

quang điện tử; electron quang điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quang điện tử; electron quang điện

    • Công nghệ quang điện tử phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.