光刻机

光刻机
guāng
quang khắc cơ

máy quang khắc; máy lithography quang học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy quang khắc; máy lithography quang học

    • Máy quang khắc là thiết bị chủ chốt để sản xuất chip.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.