先驱者

先驱者
xiānzhě
tiên khu giả

người tiên phong; người khai phá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người tiên phong; người khai phá

    • Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.