先王之政

先王之政
xiānwángzhīzhèng
tiên vương chi chính

chính sách của các vị vua thời trước; nền chính trị của tiên vương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính sách của các vị vua thời trước; nền chính trị của tiên vương

    • Chính sách của các vị vua trước là trí tuệ cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.