先天性

先天性
xiāntiānxìng
tiên thiên tính

bẩm sinh; tiên thiên; bẩm tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bẩm sinh; tiên thiên; bẩm tính

    • Anh ấy bị bệnh tim bẩm sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.