先声夺人

先声夺人
xiānshēngduórén
tiên thanh đoạt nhân

ra tay trước để áp đảo đối phương; tiên phát chế nhân [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra tay trước để áp đảo đối phương; tiên phát chế nhân [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn giành thế thượng phong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.