充电宝

充电宝
chōngdiànbǎo
sung điện bảo

pin dự phòng; sạc dự phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pin dự phòng; sạc dự phòng

    • Sạc dự phòng của tôi hết pin rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.