充填物

充填物
chōngtián
sung điền vật

vật liệu lấp đầy; chất độn

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu lấp đầy; chất độn

    • Loại vật liệu độn này rất nhẹ.

  2. danh từ

    vật liệu nhồi; chất độn; vật liệu lấp đầy

    • Chất liệu nhồi của cái gối này là gì?

  3. danh từ

    vật liệu lót; vật liệu độn; chất độn

    • Loại vật liệu lót này rất mềm.

  4. danh từ

    chất độn; vật liệu lấp đầy

    • Loại vật liệu độn này rất mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.